fusion bomb

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom nhiệt hạch: "fusion bomb" một loại khí hạt nhân giải phóng năng lượng nguyên tử thông qua sự kết hợp (hợp nhất) các hạt nhân nhẹ (như hydro) ở nhiệt độ cực cao để tạo thành heli. Khác với bom phân hạch (atom bomb), bom nhiệt hạch sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân, tạo ra sức công phá mạnh hơn nhiều lần.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển của bom nhiệt hạch đánh dấu một bước nhảy vọt đáng kể trong công nghệ khí hạt nhân.)
  • (Một quả bom nhiệt hạch phụ thuộc vào nhiệt độ áp suất cực cao để kích hoạt sự hợp nhất các đồng vị hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermonuclear fusion bomb": Một thuật ngữ kỹ thuật hơn, nhấn mạnh vai trò của nhiệt độ cao trong phản ứng.
    • The thermonuclear fusion bomb is often referred to as a hydrogen bomb. (Bom nhiệt hạch thường được gọi là bom hydro.)
  • "Fusion bomb vs. fission bomb": Phân biệt giữa bom nhiệt hạch bom phân hạch.
    • Unlike a fission bomb, a fusion bomb does not require a critical mass of fissile material. (Không giống bom phân hạch, bom nhiệt hạch không yêu cầu khối lượng tới hạn của vật liệu phân hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusion (danh từ): Sự hợp nhất, sự kết hợp (thường dùng trong vật hạt nhân).
    • Nuclear fusion is the process that powers the sun. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân quá trình cung cấp năng lượng cho mặt trời.)
  • Hydrogen bomb (danh từ): Một tên gọi khác của bom nhiệt hạch, sử dụng hydro làm nhiên liệu.
    • The hydrogen bomb is a type of fusion bomb. (Bom hydro một loại bom nhiệt hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermonuclear weapon: khí nhiệt hạch.
  • H-bomb: Viết tắt của hydrogen bomb.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fusion bomb", nhưng có thể sử dụng: - Set off (kích nổ): The scientists set off the fusion bomb in a remote desert. (Các nhà khoa học đã kích nổ bom nhiệt hạchmột sa mạc xa xôi.) - Trigger (kích hoạt): Extreme heat is required to trigger a fusion bomb. (Nhiệt độ cực cao cần thiết để kích hoạt bom nhiệt hạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fusion bomb", nhưng có thể liên hệ với: - "A ticking time bomb": Một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ cho tình huống nguy hiểm sắp xảy ra). - The political situation is like a fusion bomb waiting to explode. (Tình hình chính trị giống như một quả bom nhiệt hạch chờ phát nổ.)